Kiểm tra thông tin máy tính Windows 10

Nhập thông tin máy tính của bạn để kiểm tra hiệu suất và cấu hình hệ thống

Kết quả kiểm tra

CPU:
RAM:
Ổ đĩa:
Card đồ họa:
Windows:
Đánh giá hiệu suất:
Khuyến nghị:

Hướng dẫn toàn tập cách kiểm tra thông tin máy tính Windows 10

Windows 10 cung cấp nhiều công cụ tích hợp giúp bạn kiểm tra chi tiết thông tin phần cứng và phần mềm của máy tính. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách kiểm tra thông tin máy tính Win 10 một cách chuyên sâu, từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả những mẹo ít người biết.

Phần 1: Kiểm tra thông tin cơ bản bằng System Information

1.1. Sử dụng phím tắt Windows + Pause/Break

Cách đơn giản nhất để xem thông tin cơ bản về máy tính:

  1. Nhấn tổ hợp phím Windows + Pause/Break (nút Pause/Break thường nằm ở góc trên bên phải bàn phím)
  2. Cửa sổ System sẽ hiện ra với các thông tin:
    • Windows edition (Phiên bản Windows)
    • System type (Kiểu hệ thống: 32-bit hay 64-bit)
    • Processor (CPU)
    • Installed RAM (Bộ nhớ đã cài đặt)
    • Device ID và Product ID

1.2. Sử dụng System Information (msinfo32)

Công cụ System Information cung cấp thông tin chi tiết hơn:

  1. Nhấn Windows + R, gõ msinfo32 và nhấn Enter
  2. Cửa sổ System Information sẽ hiện ra với 3 phần chính:
    • System Summary: Tổng quan hệ thống
    • Hardware Resources: Tài nguyên phần cứng
    • Components: Các thành phần chi tiết
  3. Bạn có thể xuất thông tin ra file txt bằng cách chọn File → Export

Lưu ý: System Information có thể mất vài giây để tải đầy đủ thông tin, đặc biệt trên máy tính có nhiều phần cứng.

Phần 2: Kiểm tra chi tiết phần cứng

2.1. Kiểm tra CPU chi tiết

Để xem thông tin chi tiết về bộ xử lý:

  1. Mở Task Manager bằng cách nhấn Ctrl + Shift + Esc
  2. Chuyển sang tab Performance
  3. Chọn CPU ở cột bên trái
  4. Bạn sẽ thấy các thông tin:
    • Tên CPU đầy đủ (ví dụ: Intel Core i7-10700K)
    • Tốc độ cơ bản và tốc độ hiện tại
    • Số lõi (Cores) và số luồng (Logsical processors)
    • Cache L1, L2, L3
    • Phần trăm sử dụng CPU theo thời gian thực

2.2. Kiểm tra RAM chi tiết

Trong cùng cửa sổ Task Manager:

  1. Chọn Memory ở cột bên trái
  2. Thông tin sẽ bao gồm:
    • Dung lượng RAM đã sử dụng và còn trống
    • Tốc độ RAM (MHz)
    • Số khe cắm RAM đang sử dụng
    • Loại RAM (DDR3, DDR4, DDR5)
    • Form factor (DIMM, SODIMM)

2.3. Kiểm tra ổ đĩa và phân vùng

Để xem thông tin chi tiết về ổ đĩa:

  1. Mở File Explorer (Windows + E)
  2. Click chuột phải vào ổ đĩa (ví dụ: ổ C) → chọn Properties
  3. Trong tab General bạn sẽ thấy:
    • Dung lượng đã sử dụng và còn trống
    • Tên nhãn (Label) của ổ đĩa
    • Hệ thống file (NTFS, FAT32)
  4. Để xem chi tiết hơn, sử dụng lệnh wmic diskdrive get /format:list trong Command Prompt

2.4. Kiểm tra card đồ họa

Có hai cách chính để kiểm tra card đồ họa:

  1. Cách 1: Sử dụng Task Manager
    • Mở Task Manager → tab Performance
    • Chọn GPU 0, GPU 1 (nếu có nhiều card)
    • Xem tên card, dung lượng bộ nhớ, phần trăm sử dụng
  2. Cách 2: Sử dụng dxdiag
    • Nhấn Windows + R → gõ dxdiag → Enter
    • Chuyển sang tab Display
    • Xem thông tin chi tiết về card màn hình, driver, dung lượng VRAM

Phần 3: Kiểm tra thông tin phần mềm và hệ điều hành

3.1. Kiểm tra phiên bản Windows 10 chi tiết

Để biết chính xác phiên bản Windows 10 bạn đang sử dụng:

  1. Nhấn Windows + R → gõ winver → Enter
  2. Cửa sổ About Windows sẽ hiện ra với thông tin:
    • Phiên bản Windows (ví dụ: Windows 10 Pro)
    • Version (ví dụ: 22H2)
    • OS build (ví dụ: 19045.3693)
Bảng so sánh các phiên bản Windows 10 phổ biến
Phiên bản Version OS Build Ngày phát hành Hỗ trợ đến
1507 (RTM) 1507 10240 29/07/2015 09/05/2017
1511 (November Update) 1511 10586 10/11/2015 10/10/2017
1607 (Anniversary Update) 1607 14393 02/08/2016 10/04/2018
1703 (Creators Update) 1703 15063 05/04/2017 09/10/2018
22H2 (November 2022 Update) 22H2 19045 18/10/2022 14/10/2025

3.2. Kiểm tra các chương trình đã cài đặt

Để xem danh sách tất cả phần mềm đã cài đặt:

  1. Mở Settings (Windows + I)
  2. Chọn Apps → Apps & features
  3. Bạn sẽ thấy danh sách tất cả ứng dụng đã cài đặt, sắp xếp theo:
    • Tên ứng dụng
    • Dung lượng
    • Ngày cài đặt
  4. Để xem chi tiết hơn, sử dụng lệnh wmic product get name,version trong Command Prompt

3.3. Kiểm tra các dịch vụ đang chạy

Các dịch vụ (services) là các chương trình chạy ngầm:

  1. Nhấn Windows + R → gõ services.msc → Enter
  2. Cửa sổ Services sẽ hiện ra với danh sách tất cả dịch vụ:
    • Tên dịch vụ
    • Trạng thái (Running/Stopped)
    • Loại khởi động (Automatic/Manual/Disabled)
  3. Bạn có thể sắp xếp theo cột Status để xem dịch vụ nào đang chạy

Phần 4: Công cụ kiểm tra chuyên sâu

4.1. Sử dụng DirectX Diagnostic Tool

dxdiag cung cấp thông tin chi tiết về hệ thống liên quan đến đa phương tiện:

  1. Nhấn Windows + R → gõ dxdiag → Enter
  2. Cửa sổ DirectX Diagnostic Tool sẽ mở ra với 4 tab chính:
    • System: Thông tin hệ thống chung
    • Display: Thông tin card đồ họa
    • Sound: Thông tin card âm thanh
    • Input: Thông tin thiết bị nhập liệu
  3. Bạn có thể lưu thông tin ra file bằng nút Save All Information

4.2. Sử dụng Command Prompt và PowerShell

Các lệnh hữu ích trong Command Prompt:

Bảng lệnh kiểm tra thông tin hệ thống trong CMD
Lệnh Mô tả Ví dụ đầu ra
systeminfo Hiển thị toàn bộ thông tin hệ thống OS Name, Version, Manufacturer, BIOS Version, etc.
wmic cpu get name Hiển thị tên CPU Intel(R) Core(TM) i7-10700K CPU @ 3.80GHz
wmic memorychip get capacity,speed Hiển thị dung lượng và tốc độ RAM 16777216 KB, 3200 MHz
wmic diskdrive get model,size Hiển thị mô hình và dung lượng ổ đĩa Samsung SSD 970 EVO 1TB, 1000202273280 bytes
ipconfig /all Hiển thị thông tin mạng chi tiết IP Address, Subnet Mask, Default Gateway, DNS Servers

Các lệnh hữu ích trong PowerShell:

# Lấy thông tin hệ thống đầy đủ
Get-ComputerInfo

# Lấy thông tin CPU chi tiết
Get-WmiObject Win32_Processor | Select-Object Name, NumberOfCores, NumberOfLogicalProcessors, MaxClockSpeed

# Lấy thông tin RAM
Get-WmiObject Win32_PhysicalMemory | Select-Object Manufacturer, PartNumber, Capacity, Speed

# Lấy thông tin ổ đĩa
Get-Disk | Select-Object Number, FriendlyName, Size, HealthStatus
        

4.3. Sử dụng phần mềm của bên thứ ba

Một số phần mềm miễn phí giúp kiểm tra thông tin máy tính chuyên sâu:

  • CPU-Z: Kiểm tra chi tiết CPU, mainboard, RAM, GPU
    • Hiển thị thông tin thời gian thực về tốc độ, điện áp
    • Kiểm tra thông tin SPD của RAM
    • Xuất báo cáo dưới dạng TXT hoặc HTML
  • GPU-Z: Kiểm tra chi tiết card đồ họa
    • Hiển thị thông tin GPU, VRAM, driver
    • Kiểm tra nhiệt độ, tốc độ quạt
    • Chạy benchmark đơn giản
  • HWiNFO: Công cụ kiểm tra phần cứng toàn diện
    • Hiển thị thông tin chi tiết tất cả thành phần
    • Kiểm tra nhiệt độ, điện áp thời gian thực
    • Xuất báo cáo dưới nhiều định dạng
  • Speccy (từ Piriform – nhà làm CCleaner)
    • Giao diện thân thiện, dễ sử dụng
    • Hiển thị thông tin nhiệt độ
    • Cập nhật thường xuyên

Phần 5: Kiểm tra hiệu suất và chẩn đoán sự cố

5.1. Sử dụng Performance Monitor

Công cụ tích hợp giúp theo dõi hiệu suất hệ thống:

  1. Nhấn Windows + R → gõ perfmon → Enter
  2. Trong cửa sổ Performance Monitor:
    • Chọn Data Collector SetsSystemSystem Performance
    • Click chuột phải → Start để bắt đầu ghi log
    • Sau 60 giây, quá trình sẽ tự động dừng và tạo báo cáo
    • Báo cáo sẽ ở trong Reports → System → System Performance

5.2. Sử dụng Resource Monitor

Để theo dõi sử dụng tài nguyên thời gian thực:

  1. Mở Task Manager → tab Performance
  2. Nhấn vào nút Open Resource Monitor ở góc dưới bên phải
  3. Cửa sổ Resource Monitor sẽ hiện ra với 5 tab:
    • Overview: Tổng quan sử dụng CPU, RAM, đĩa, mạng
    • CPU: Chi tiết sử dụng CPU theo tiến trình
    • Memory: Chi tiết sử dụng RAM
    • Disk: Hoạt động đĩa theo tiến trình
    • Network: Hoạt động mạng theo tiến trình

5.3. Chạy kiểm tra sức khỏe ổ đĩa

Để kiểm tra tình trạng ổ đĩa:

  1. Mở Command Prompt với quyền admin
  2. Gõ lệnh: wmic diskdrive get status
    • Nếu kết quả là “OK” thì ổ đĩa đang hoạt động bình thường
    • Nếu có lỗi, sử dụng lệnh chkdsk /f /r để sửa chữa
  3. Để kiểm tra chi tiết hơn, sử dụng công cụ của nhà sản xuất:
    • Đối với ổ SSD Samsung: Samsung Magician
    • Đối với ổ SSD Western Digital: WD Dashboard
    • Đối với ổ HDD Seagate: SeaTools

5.4. Kiểm tra nhiệt độ phần cứng

Nhiệt độ cao có thể gây giảm hiệu suất hoặc hư hỏng phần cứng:

  • Sử dụng HWMonitor (miễn phí) để theo dõi:
    • Nhiệt độ CPU (cả từng lõi)
    • Nhiệt độ GPU
    • Nhiệt độ ổ đĩa (nếu có cảm biến)
    • Điện áp các thành phần
  • Sử dụng Core Temp (chuyên cho CPU):
    • Hiển thị nhiệt độ từng lõi CPU
    • Cảnh báo khi nhiệt độ quá cao
    • Ghi log nhiệt độ theo thời gian
  • Sử dụng GPU Temp (chuyên cho card đồ họa):
    • Theo dõi nhiệt độ GPU thời gian thực
    • Hiển thị tốc độ quạt làm mát
    • Cảnh báo khi quá nhiệt

Cảnh báo: Nếu nhiệt độ CPU thường xuyên vượt quá 90°C hoặc GPU vượt quá 100°C, bạn nên:

  • Vệ sinh quạt và tản nhiệt
  • Kiểm tra keo tản nhiệt
  • Cải thiện hệ thống làm mát (thêm quạt, nước, etc.)
  • Giảm tải cho hệ thống (đóng bớt chương trình, giảm xung nhịp)

Phần 6: Xuất và lưu trữ thông tin hệ thống

6.1. Xuất thông tin bằng System Information

  1. Mở msinfo32 như hướng dẫn ở phần 1.2
  2. Chọn File → Export
  3. Chọn vị trí lưu và định dạng file (TXT)
  4. Nhấn Save để xuất toàn bộ thông tin hệ thống

6.2. Tạo báo cáo hiệu suất bằng Performance Monitor

  1. Mở perfmon như hướng dẫn ở phần 5.1
  2. Sau khi chạy xong, vào Reports → System → System Performance
  3. Click chuột phải vào báo cáo → Save As
  4. Chọn định dạng (HTML hoặc XML) và vị trí lưu

6.3. Sử dụng lệnh systeminfo

  1. Mở Command Prompt
  2. Gõ lệnh: systeminfo > C:\system_info.txt
  3. File system_info.txt sẽ được lưu ở ổ C với toàn bộ thông tin hệ thống

Phần 7: Các mẹo ít biết khi kiểm tra thông tin máy tính

7.1. Kiểm tra lịch sử phần cứng

Windows 10 lưu lại lịch sử các thay đổi phần cứng:

  1. Mở Command Prompt với quyền admin
  2. Gõ lệnh: wmic os get LastBootUpTime để xem lần khởi động cuối
  3. Gõ lệnh: wevtutil qe System "/q:*[System[Provider[@Name='Microsoft-Windows-Kernel-PnP']]]" /rd:true /c:10 /f:text để xem 10 sự kiện phần cứng gần nhất

7.2. Kiểm tra thông tin BIOS/UEFI

Thông tin BIOS rất quan trọng khi nâng cấp hoặc khắc phục sự cố:

  1. Mở Command Prompt
  2. Gõ lệnh: wmic bios get /format:list
  3. Thông tin quan trọng bao gồm:
    • Manufacturer (Nhà sản xuất mainboard)
    • Version (Phiên bản BIOS)
    • ReleaseDate (Ngày phát hành)
    • SerialNumber (Số serial mainboard)

7.3. Kiểm tra thông tin mạng chi tiết

Để xem tất cả thông tin về kết nối mạng:

  1. Mở Command Prompt
  2. Gõ lệnh: ipconfig /all
  3. Thông tin sẽ bao gồm:
    • Host Name
    • IP Address (cả IPv4 và IPv6)
    • Subnet Mask
    • Default Gateway
    • DNS Servers
    • MAC Address (Physical Address)

7.4. Kiểm tra các thiết bị USB đã kết nối

Để xem lịch sử các thiết bị USB đã từng kết nối:

  1. Mở Command Prompt với quyền admin
  2. Gõ lệnh: reg query HKEY_LOCAL_MACHINE\SYSTEM\CurrentControlSet\Enum\USBSTOR
  3. Để xem chi tiết hơn, sử dụng công cụ USBDeview từ NirSoft

7.5. Kiểm tra thông tin pin laptop

Đối với laptop, thông tin pin rất quan trọng:

  1. Mở Command Prompt
  2. Gõ lệnh: powercfg /batteryreport /output "C:\battery_report.html"
  3. Mở file battery_report.html ở ổ C để xem:
    • Tên pin, nhà sản xuất, số serial
    • Dung lượng thiết kế và dung lượng hiện tại
    • Số lần sạc (cycle count)
    • Lịch sử sử dụng pin
    • Ước tính tuổi thọ pin còn lại

Phần 8: Các nguồn thông tin uy tín

Để tìm hiểu thêm về kiểm tra thông tin máy tính Windows 10, bạn có thể tham khảo các nguồn uy tín sau:

Bài viết này đã cung cấp cho bạn cách kiểm tra thông tin máy tính Win 10 một cách toàn diện, từ cơ bản đến nâng cao. Việc thường xuyên kiểm tra thông tin hệ thống sẽ giúp bạn:

  • Phát hiện sớm các vấn đề phần cứng
  • Tối ưu hóa hiệu suất máy tính
  • Lên kế hoạch nâng cấp hợp lý
  • Khắc phục sự cố hiệu quả hơn

Hãy bookmark bài viết này để sử dụng khi cần thiết, và đừng quên chia sẻ với bạn bè nếu thấy hữu ích!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *