Công cụ tính thời gian Reset Win 10

Tính toán thời gian và dung lượng cần thiết để reset máy tính Windows 10 về trạng thái ban đầu dựa trên cấu hình hệ thống của bạn

Kết quả tính toán

Thời gian ước tính:
Dung lượng cần xóa:
Phương thức tốt nhất:
Lưu ý quan trọng:

Hướng dẫn chi tiết cách reset máy tính Win 10 như ban đầu (2024)

Reset máy tính Windows 10 về trạng thái ban đầu là giải pháp hiệu quả khi máy tính của bạn gặp các vấn đề như chạy chậm, nhiễm virus, hoặc bạn muốn bán/tặng máy cho người khác. Quá trình này sẽ đưa hệ thống về trạng thái như khi mới cài đặt, nhưng vẫn giữ lại một số tùy chọn quan trọng.

⚠️ Cảnh báo quan trọng:

Reset máy tính sẽ xóa toàn bộ dữ liệu cá nhân, bao gồm tài liệu, ảnh, video, và ứng dụng đã cài đặt (trừ khi bạn chọn giữ lại tệp cá nhân). Hãy sao lưu đầy đủ trước khi thực hiện.

1. Khi nào nên reset Windows 10?

  • Máy tính chạy chậm do tích lũy nhiều tệp rác, phần mềm độc hại
  • Nhiễm virus/malware nghiêm trọng không thể loại bỏ bằng phần mềm diệt virus
  • Lỗi hệ thống thường xuyên như màn hình xanh (BSOD), treo máy
  • Chuẩn bị bán/tặng máy – cần xóa sạch dữ liệu cá nhân
  • Nâng cấp phần cứng và muốn hệ thống hoạt động tối ưu
  • Muốn trở về phiên bản Windows sạch mà không cần cài đặt lại

2. Các phương thức reset Windows 10

Windows 10 cung cấp 2 phương thức reset chính, mỗi phương thức có ưu nhược điểm riêng:

Tiêu chí Reset cục bộ (Local) Reset đám mây (Cloud)
Nguồn tệp hệ thống Sử dụng phân vùng phục hồi trên máy Tải xuống từ máy chủ Microsoft
Yêu cầu internet Không Có (tối thiểu 4GB dữ liệu)
Thời gian thực hiện Nhanh (15-45 phút) Chậm (30-120 phút tùy tốc độ mạng)
Dung lượng cần trống ~16GB ~20GB (tạm thời)
Ưu điểm Nhanh, không cần internet Nhận phiên bản Windows mới nhất
Nhược điểm Có thể lỗi nếu phân vùng phục hồi hỏng Tốn thời gian và dữ liệu mạng

3. Hướng dẫn reset Windows 10 chi tiết từng bước

3.1. Chuẩn bị trước khi reset

  1. Sao lưu dữ liệu quan trọng:
    • Sử dụng ổ đĩa ngoài hoặc dịch vụ đám mây (OneDrive, Google Drive)
    • Đặc biệt lưu ý các thư mục: Desktop, Documents, Pictures, Downloads
    • Xuất danh bạ email, bookmark trình duyệt nếu cần
  2. Ghi lại thông tin quan trọng:
    • Key bản quyền Windows (nếu có)
    • Thông tin tài khoản Microsoft (nếu đăng nhập bằng Microsoft Account)
    • Thông tin mạng Wi-Fi (SSID và mật khẩu)
  3. Kiểm tra pin (đối với laptop):
    • Cắm sạc trong suốt quá trình reset
    • Đảm bảo pin trên 50% để tránh mất điện đột ngột
  4. Tải driver cần thiết:
    • Tải trước driver cho card mạng (LAN/Wi-Fi) từ website nhà sản xuất
    • Driver card đồ họa, âm thanh nếu cần

3.2. Các bước reset Windows 10

✅ Phương pháp 1: Reset từ trong Windows (khuyến nghị)
  1. Mở Settings:
    • Nhấn Win + I hoặc click Start → Settings (bánh răng)
    • Chọn Update & Security
  2. Chọn Recovery:
    • Trong menu bên trái chọn Recovery
    • Ở mục “Reset this PC”, click Get started
  3. Chọn tùy chọn reset:
    • Keep my files: Giữ lại tệp cá nhân nhưng xóa ứng dụng và cài đặt
    • Remove everything: Xóa sạch mọi thứ (khuyến nghị khi bán máy)
  4. Chọn phương thức reset:
    • Cloud download: Tải Windows mới từ Microsoft (~4GB)
    • Local reinstall: Sử dụng tệp hệ thống trên máy
  5. Cài đặt thêm:
    • Chọn Change settings để bật/tắt xóa dữ liệu hoàn toàn
    • Xóa dữ liệu hoàn toàn (secure erase) sẽ mất thời gian hơn nhưng an toàn hơn
  6. Xác nhận và bắt đầu:
    • Xem lại tùy chọn và click Reset
    • Máy sẽ khởi động lại và bắt đầu quá trình (có thể mất 30-120 phút)
✅ Phương pháp 2: Reset từ màn hình đăng nhập (khi không vào được Windows)
  1. Khởi động đến màn hình đăng nhập:
    • Khởi động lại máy và giữ Shift khi click Power → Restart
    • Hoặc nhấn Shift + Restart từ menu Start
  2. Vào chế độ Recovery:
    • Máy sẽ khởi động vào menu Choose an option
    • Chọn Troubleshoot → Reset this PC
  3. Tiếp tục các bước tương tự như phương pháp 1 từ bước 3 trở đi
✅ Phương pháp 3: Reset bằng USB boot (nâng cao)

Phương pháp này dùng khi:

  • Không thể vào được Windows hoặc màn hình đăng nhập
  • Phân vùng phục hồi bị hỏng
  • Muốn cài đặt phiên bản Windows cụ thể
  1. Tạo USB boot:
    • Tải Media Creation Tool từ Microsoft
    • Chọn “Create installation media for another PC”
    • Chọn ngôn ngữ, phiên bản Windows 10 phù hợp
    • Chọn USB flash drive (tối thiểu 8GB)
  2. Boot từ USB:
    • Cắm USB vào máy và khởi động
    • Nhấn phím boot menu (thường là F12, F9, Esc tùy máy)
    • Chọn boot từ USB
  3. Bắt đầu cài đặt:
    • Chọn ngôn ngữ, bàn phím → Install now
    • Nhập key nếu được yêu cầu (hoặc chọn “I don’t have a product key”)
    • Chọn phiên bản Windows phù hợp
    • Chọn Custom: Install Windows only
    • Xóa tất cả phân vùng trên ổ đĩa hệ thống và cài đặt trên không gian chưa phân bổ

4. Sau khi reset xong cần làm gì?

  1. Cập nhật Windows:
    • Vào Settings → Update & Security → Windows Update
    • Click Check for updates và cài đặt tất cả bản cập nhật
  2. Cài đặt driver:
    • Sử dụng Windows Update để cài driver cơ bản
    • Tải driver chuyên dụng từ website nhà sản xuất (Dell, HP, Lenovo,…)
  3. Cài đặt phần mềm cần thiết:
    • Trình duyệt (Chrome, Firefox, Edge)
    • Phần mềm diệt virus (Windows Defender đã đủ cho hầu hết người dùng)
    • Phần mềm văn phòng (Microsoft Office, LibreOffice)
    • Phần mềm chuyên dụng cho công việc
  4. Khôi phục dữ liệu:
    • Copy dữ liệu từ bản sao lưu trở lại máy
    • Đặt lại vị trí lưu mặc định cho các thư mục (Desktop, Documents,…)
  5. Tối ưu hóa hệ thống:
    • Vô hiệu hóa phần mềm khởi động cùng Windows không cần thiết
    • Tắt hiệu ứng hình ảnh nếu máy yếu: System → Advanced system settings → Performance Settings
    • Định cấu hình Power Plan phù hợp (Balanced hoặc Power saver cho laptop)

5. Các lỗi thường gặp khi reset và cách khắc phục

Lỗi Nguyên nhân Cách khắc phục
“There was a problem resetting your PC” Phân vùng phục hồi bị hỏng hoặc không đủ không gian
  • Dùng USB boot để reset
  • Xóa bớt dữ liệu để có ≥20GB trống
  • Chạy chkdsk /f /rsfc /scannow trước khi reset
Máy treo ở % nhất định (ví dụ 62%, 99%) Xung đột phần cứng hoặc lỗi ổ đĩa
  • Đợi ít nhất 2-3 giờ trước khi hủy
  • Thử reset lại với tùy chọn “Remove everything”
  • Kiểm tra ổ đĩa bằng chkdsk
Không thể reset do “Missing operating system” Boot record hoặc phân vùng hệ thống bị hỏng
  • Sử dụng USB boot để sửa MBR: bootrec /fixmbr
  • Cài đặt lại Windows hoàn toàn
Lỗi “No disk that can be used” Ổ đĩa không được nhận diện hoặc bị khóa
  • Kiểm tra kết nối ổ đĩa (đối với desktop)
  • Vào BIOS kiểm tra ổ đĩa có được nhận không
  • Thử với ổ đĩa khác nếu có
Reset xong mất kết nối mạng Thiếu driver card mạng
  • Sử dụng máy khác để tải driver mạng
  • Copy qua USB và cài đặt thủ công
  • Sử dụng cáp Ethernet nếu Wi-Fi không hoạt động

6. So sánh reset Windows 10 với cài đặt lại hoàn toàn

Nhiều người thắc mắc nên reset hay cài đặt lại Windows hoàn toàn. Dưới đây là so sánh chi tiết:

Tiêu chí Reset Windows 10 Cài đặt lại Windows 10
Thời gian thực hiện 30-120 phút 45-180 phút (phụ thuộc tốc độ USB/Đĩa)
Yêu cầu kỹ thuật Đơn giản, tích hợp sẵn Cần USB/DVD boot, kiến thức cơ bản
Giữ lại tệp cá nhân Có (tùy chọn) Không (phải sao lưu và khôi phục thủ công)
Phiên bản Windows Giữ nguyên hoặc tải phiên bản mới nhất (cloud) Phụ thuộc vào tệp cài đặt (có thể chọn phiên bản)
Driver sau cài đặt Giữ lại driver cơ bản Phải cài đặt lại tất cả driver
Khả năng phục hồi lỗi hệ thống Tốt (sử dụng phân vùng phục hồi) Rất tốt (cài đặt hoàn toàn mới)
Phù hợp với
  • Người dùng phổ thông
  • Máy còn phân vùng phục hồi
  • Muốn giữ lại một số cài đặt
  • Người dùng nâng cao
  • Phân vùng phục hồi bị hỏng
  • Muốn cài phiên bản Windows cụ thể

7. Câu hỏi thường gặp về reset Windows 10

7.1. Reset Windows 10 có mất key bản quyền không?

Không. Windows 10 sử dụng digital license gắn với phần cứng máy tính. Sau khi reset, hệ thống sẽ tự động kích hoạt lại khi kết nối internet. Bạn có thể kiểm tra trạng thái kích hoạt bằng cách:

  1. Nhấn Win + R, gõ slmgr.vbs /dli và nhấn Enter
  2. Hoặc vào Settings → Update & Security → Activation

7.2. Có thể hủy quá trình reset không?

Không nên. Việc hủy đột ngột có thể gây hỏng hệ thống nghiêm trọng. Nếu thật sự cần hủy:

  1. Giữ nút nguồn trong 10 giây để tắt máy cứng
  2. Khởi động lại và hy vọng hệ thống vẫn hoạt động
  3. Nếu không vào được Windows, phải sử dụng USB boot để sửa hoặc cài lại

7.3. Reset Windows 10 có xóa virus không?

Có, nhưng không phải 100%. Quá trình reset sẽ:

  • Xóa tất cả phần mềm, bao gồm hầu hết malware/virus
  • Khôi phục hệ thống về trạng thái sạch
  • Tuy nhiên, một số rootkit hoặc malware ở cấp độ firmware có thể vẫn tồn tại

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối:

  1. Reset với tùy chọn “Remove everything” và bật “fully clean the drive”
  2. Sau khi reset, cài đặt phần mềm diệt virus và quét toàn hệ thống
  3. Cập nhật tất cả bản vá bảo mật từ Windows Update

7.4. Tại sao máy tính chạy chậm sau khi reset?

Một số nguyên nhân phổ biến:

  • Driver chưa cài đặt: Windows sử dụng driver generic có hiệu suất kém
  • Cập nhật Windows đang chạy nền: Kiểm tra trong Task Manager
  • Phần mềm khởi động cùng hệ thống: Vô hiệu hóa trong Task Manager → Startup
  • Ổ đĩa cần tối ưu: Chạy Defragment and Optimize Drives (đối với HDD)
  • Cấu hình Power Plan không phù hợp: Chọn “High performance” cho desktop

7.5. Có thể reset Windows 10 về phiên bản cũ hơn không?

Không trực tiếp. Windows 10 chỉ cho phép reset về phiên bản hiện tại hoặc tải phiên bản mới nhất từ Microsoft. Để về phiên bản cũ hơn, bạn cần:

  1. Tải ISO của phiên bản Windows 10 cụ thể từ RG Adguard
  2. Tạo USB boot với phiên bản đó
  3. Cài đặt thủ công (không phải reset)
⚠️ Lưu ý:

Việc downgrade phiên bản có thể gây ra:

  • Mất hỗ trợ bảo mật (nếu phiên bản quá cũ)
  • Không tương thích với phần cứng mới
  • Lỗi kích hoạt nếu key không phù hợp

8. Các công cụ hỗ trợ reset Windows 10 hiệu quả

8.1. Windows Recovery Environment (WinRE)

Môi trường phục hồi tích hợp sẵn trong Windows 10, cho phép:

  • Reset PC
  • Khôi phục hệ thống từ điểm phục hồi (System Restore)
  • Sửa lỗi khởi động
  • Quay lại phiên bản Windows cũ (nếu có)

Cách truy cập:

  1. Nhấn Shift + Restart từ menu Start
  2. Hoặc khởi động lại 3 lần liên tiếp khi thấy logo Windows (sẽ tự vào WinRE)

8.2. Media Creation Tool

Công cụ chính thức từ Microsoft để:

  • Tải ISO Windows 10 mới nhất
  • Tạo USB/DVD cài đặt
  • Nâng cấp PC hiện tại

Link tải: https://www.microsoft.com/software-download/windows10

8.3. Rufus (cho người dùng nâng cao)

Công cụ tạo USB boot mạnh mẽ với nhiều tùy chọn:

  • Tạo USB boot từ ISO Windows
  • Hỗ trợ cả Legacy BIOS và UEFI
  • Tùy chọn xóa Secure Boot, TPM 2.0 (hữu ích cho máy cũ)
  • Tải trực tiếp ISO Windows từ Microsoft

Link tải: https://rufus.ie/

8.4. Macrium Reflect Free

Phần mềm sao lưu và phục hồi hệ thống miễn phí:

  • Tạo bản sao lưu toàn bộ ổ đĩa
  • Phục hồi hệ thống về trạng thái trước đó
  • Hỗ trợ tạo USB rescue
  • Nén và mã hóa bản sao lưu

Link tải: https://www.macrium.com/reflectfree

9. Bảo vệ dữ liệu trước và sau khi reset

9.1. Các phương pháp sao lưu dữ liệu hiệu quả

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Phù hợp với
Ổ đĩa ngoài (HDD/SSD)
  • Dung lượng lớn
  • Tốc độ cao (đặc biệt SSD)
  • Tái sử dụng nhiều lần
  • Chi phí cao
  • Dễ hỏng nếu rơi/vập
  • Dữ liệu lớn (>100GB)
  • Muốn sao lưu thường xuyên
USB Flash
  • Nhỏ gọn, dễ mang theo
  • Giá rẻ (dung lượng nhỏ)
  • Dung lượng hạn chế
  • Tuổi thọ thấp (số lần ghi hạn chế)
  • Dữ liệu nhỏ (<64GB)
  • Sao lưu tạm thời
Đĩa DVD
  • Rẻ, dễ tìm
  • Tuổi thọ cao nếu bảo quản tốt
  • Dung lượng thấp (4.7GB/đĩa)
  • Tốc độ chậm
  • Dễ hỏng nếu xước
  • Lưu trữ dài hạn
  • Dữ liệu nhỏ, ít thay đổi
Dịch vụ đám mây (OneDrive, Google Drive)
  • Truy cập mọi nơi
  • Tự động đồng bộ
  • Bảo mật cao
  • Cần internet ổn định
  • Dung lượng miễn phí hạn chế
  • Tốc độ tải lên/chậm tùy đường truyền
  • Dữ liệu quan trọng, cần truy cập thường xuyên
  • Sao lưu tự động
NAS (Network Attached Storage)
  • Dung lượng lớn
  • Truy cập trong mạng nội bộ
  • Tự động sao lưu
  • Chi phí đầu tư cao
  • Cần kiến thức quản trị
  • Doanh nghiệp, gia đình nhiều máy
  • Dữ liệu lớn cần sao lưu thường xuyên

9.2. Các tệp cần sao lưu trước khi reset

Dưới đây là danh sách các thư mục và tệp quan trọng cần sao lưu:

C:\Users\[Tên người dùng]\Desktop
C:\Users\[Tên người dùng]\Documents
C:\Users\[Tên người dùng]\Pictures
C:\Users\[Tên người dùng]\Videos
C:\Users\[Tên người dùng]\Music
C:\Users\[Tên người dùng]\Downloads
C:\Users\[Tên người dùng]\AppData\Local\Microsoft\Windows\INetCache (Cache trình duyệt)
C:\Users\[Tên người dùng]\AppData\Roaming\Microsoft\Windows\Cookies (Cookies)
C:\Users\[Tên người dùng]\AppData\Local\Microsoft\Outlook (Dữ liệu Outlook)
C:\Users\[Tên người dùng]\.ssh (Khóa SSH nếu có)
C:\Users\[Tên người dùng]\.gnupg (Khóa GPG nếu có)
C:\ProgramData\Microsoft\Windows\Start Menu\Programs (Shortcut chương trình)
C:\Windows\System32\config\RegBack (Sao lưu registry – nếu cần)

Ngoài ra, cần xuất dữ liệu từ các phần mềm cụ thể:

  • Trình duyệt web: Xuất bookmark, mật khẩu, lịch sử
  • Email client (Outlook, Thunderbird): Xuất danh bạ, email
  • Phần mềm chat (Skype, Telegram): Xuất lịch sử trò chuyện
  • Game: Sao lưu tệp lưu trò chơi (thường ở Documents\My Games)
  • Phần mềm kế toán/quản lý: Xuất cơ sở dữ liệu

9.3. Khôi phục dữ liệu sau khi reset

Sau khi reset xong, làm theo các bước sau để khôi phục dữ liệu:

  1. Kết nối thiết bị lưu trữ (ổ đĩa ngoài, USB,…) chứa bản sao lưu
  2. Copy tệp trở lại vị trí cũ:
    • Desktop: C:\Users\[Tên người dùng mới]\Desktop
    • Documents: C:\Users\[Tên người dùng mới]\Documents
    • V.v…
  3. Cài đặt lại phần mềm:
    • Cài đặt theo thứ tự: driver → phần mềm bảo mật → phần mềm cơ bản → phần mềm chuyên dụng
    • Sử dụng bản cài đặt mới nhất từ website chính thức
  4. Khôi phục cài đặt cá nhân:
    • Nhập lại key bản quyền phần mềm
    • Đồng bộ tài khoản email
    • Cài đặt lại font chữ, theme yêu thích
  5. Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu:
    • Mở một số tệp quan trọng để kiểm tra
    • Chạy phần mềm chống virus quét toàn hệ thống

10. Tối ưu hóa Windows 10 sau khi reset

10.1. Cài đặt driver đúng cách

Driver là phần mềm cho phép hệ điều hành giao tiếp với phần cứng. Sau khi reset, bạn nên:

  1. Cập nhật driver qua Windows Update:
    • Vào Settings → Update & Security → Windows Update
    • Click “View optional updates” → Driver updates
    • Chọn và cài đặt tất cả driver có sẵn
  2. Tải driver từ website nhà sản xuất:
    • Tìm model máy tính của bạn trên website Dell/HP/Lenovo/…
    • Tải driver cho:
      • Chipset
      • Card đồ họa (GPU)
      • Card âm thanh
      • Card mạng (Wi-Fi/LAN)
      • Touchpad (đối với laptop)
      • Các thiết bị đặc biệt (đọc thẻ nhớ, cảm biến,…)
  3. Sử dụng phần mềm quản lý driver (tùy chọn):
    • Snappy Driver Installer (miễn phí)
    • Driver Booster (miễn phí)
    • Driver Easy (trả phí)

10.2. Tắt các dịch vụ và phần mềm khởi động không cần thiết

Các phần mềm khởi động cùng Windows sẽ làm chậm hệ thống. Để quản lý:

  1. Mở Task Manager (Ctrl + Shift + Esc)
  2. Chọn tab Startup
  3. Sắp xếp theo Startup impact
  4. Vô hiệu hóa các phần mềm không cần thiết bằng cách click chuột phải → Disable

Các phần mềm thường có thể tắt:

  • Phần mềm của nhà sản xuất (Bloatware như McAfee, Norton trial)
  • Phần mềm quản lý ổ đĩa (WD Drive Utilities, Seagate Dashboard)
  • Phần mềm cập nhật driver (NVIDIA GeForce Experience, Intel Driver & Support Assistant)
  • Phần mềm chat (Skype, Discord – có thể để auto-start nếu cần)

10.3. Tối ưu hóa hiệu suất hệ thống

Một số thiết lập giúp cải thiện hiệu suất:

  1. Chọn Power Plan phù hợp:
    • Đối với desktop: Chọn High performance
    • Đối với laptop: Chọn Balanced hoặc Power saver khi dùng pin
  2. Tắt hiệu ứng hình ảnh:
    • Nhấn Win + R, gõ sysdm.cpl, chọn tab Advanced
    • Ở mục Performance, click Settings…
    • Chọn Adjust for best performance hoặc tùy chọn thủ công
  3. Tắt tips và quảng cáo:
    • Vào Settings → System → Notifications & actions
    • Tắt:
      • Get tips, tricks, and suggestions as you use Windows
      • Show me the Windows welcome experience…
  4. Tắt Cortana (nếu không dùng):
    • Mở Task Manager → tìm Cortana → End task
    • Hoặc vô hiệu hóa qua Group Policy:
      • Nhấn Win + R, gõ gpedit.msc
      • Đi đến: Computer Configuration → Administrative Templates → Windows Components → Search
      • Bật Allow Cortana và chọn Disabled
  5. Tối ưu hóa ổ đĩa:
    • Đối với HDD: Chạy Defragment định kỳ
    • Đối với SSD: Chạy Optimize (TRIM)
    • Cách thực hiện:
      • Nhấn Win + R, gõ dfrgui
      • Chọn ổ đĩa và click Optimize

10.4. Cài đặt phần mềm bảo mật cần thiết

Mặc dù Windows Defender đã đủ cho hầu hết người dùng, bạn có thể cân nhắc:

  • Phần mềm diệt virus:
    • Bitdefender Total Security (trả phí)
    • Kaspersky Internet Security (trả phí)
    • Avast Free Antivirus (miễn phí)
    • Malwarebytes (chuyên diệt malware)
  • Phần mềm tường lửa:
    • Windows Firewall (đủ cho hầu hết trường hợp)
    • GlassWire (giám sát mạng chi tiết)
  • Phần mềm chống ransomware:
    • Windows Defender có tích hợp chống ransomware
    • CryptoPrevent (chuyên dụng)
  • Cài đặt và cấu hình:
    • Cập nhật định nghĩa virus hàng ngày
    • Thiết lập lịch quét tự động
    • Loại trừ các thư mục cần thiết khỏi quét (ví dụ: thư mục game lớn)

10.5. Sao lưu hệ thống định kỳ

Để tránh phải reset lại trong tương lai, hãy thiết lập sao lưu tự động:

  1. Sử dụng File History:
    • Vào Settings → Update & Security → Backup
    • Thêm ổ đĩa ngoài và bật Automatically back up my files
    • Chọn thư mục cần sao lưu và tần suất
  2. Tạo System Image Backup:
    • Vào Control Panel → Backup and Restore (Windows 7)
    • Click Create a system image
    • Chọn vị trí lưu (ổ đĩa ngoài, DVD, mạng)
    • Lưu ý: System Image sẽ sao lưu toàn bộ ổ đĩa hệ thống
  3. Sử dụng phần mềm bên thứ ba:
    • Macrium Reflect (miễn phí)
    • AOMEI Backupper (miễn phí)
    • EaseUS Todo Backup (trả phí)
  4. Thiết lập điểm phục hồi hệ thống:
    • Vào Control Panel → System → System protection
    • Chọn ổ đĩa hệ thống (thường là C:)
    • Click Configure → bật bảo vệ và thiết lập dung lượng tối đa
    • Tạo điểm phục hồi thủ công trước khi cài đặt phần mềm lớn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *